noun🔗ShareĐồ vô lại, kẻ lừa đảo, quân du thủ du thực. A rascal, swindler, or rogue; a ne'er-do-well."My little brother is such a scamp; he always gets into mischief, but he's so charming we can't stay mad at him for long. "Thằng em tôi đúng là một thằng nhóc ranh mãnh; nó cứ hay bày trò nghịch ngợm thôi, nhưng mà nó dễ thương quá nên cả nhà giận nó không lâu được.characterpersonmoralChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareNghịch tặc, đứa trẻ tinh nghịch. A mischievous person, especially a playful, impish youngster."My nephew is a little scamp who likes to leave lighted firecrackers under the lawnchairs of his dozing elders."Thằng cháu tôi đúng là một đứa nghịch tặc, nó thích đặt pháo đang cháy dưới ghế bố của mấy ông bà đang ngủ gật.characterpersonhumanChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareLàm ẩu, làm qua loa. To skimp; to do something in a skimpy or slipshod fashion."Because he was running late, he had to scamp his homework, resulting in a lower grade. "Vì trễ giờ nên anh ấy phải làm ẩu bài tập về nhà, kết quả là bị điểm kém.actionqualityattitudeChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗SharePhác thảo, bản phác thảo. A preliminary design sketch."The architect showed us a quick scamp of the building's layout before going into more detail. "Kiến trúc sư cho chúng tôi xem một bản phác thảo nhanh về bố cục tòa nhà trước khi đi vào chi tiết hơn.artplanChat với AIGame từ vựngLuyện đọc