verb🔗ShareXem xét, nghiên cứu sơ bộ. To perform a cursory investigation of; scope out."Before committing to the job, Maria scoped the office out to see if it was a good fit. "Trước khi nhận công việc, Maria đã xem xét sơ bộ văn phòng để xem nó có phù hợp không.actionbusinessjobChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareNội soi. To perform any medical procedure that ends in the suffix -scopy, such as endoscopy, colonoscopy, bronchoscopy, etc."The doctor scoped my throat to check for inflammation and determine the cause of my persistent cough. "Bác sĩ đã nội soi cổ họng của tôi để kiểm tra tình trạng viêm và xác định nguyên nhân gây ra cơn ho dai dẳng của tôi.medicineactionbodyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareGiới hạn phạm vi, định phạm vi. To limit (an object or variable) to a certain region of program source code."We scoped the project deadline to two weeks to ensure we finished on time. "Chúng tôi định phạm vi thời hạn dự án là hai tuần để đảm bảo chúng tôi hoàn thành đúng thời gian.computingtechnologytechnicallanguageChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareSoi kính hiển vi. To examine under a microscope."The entomologist explained that he could not tell what species of springtail we were looking at without scoping it."Nhà côn trùng học giải thích rằng ông ấy không thể xác định chúng ta đang xem loài bọ đuôi bật nào nếu không soi nó dưới kính hiển vi.sciencebiologymedicinetechnicalChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareNgắm bằng ống nhòm. To observe a bird using a spotting scope."The birdwatcher carefully scoped the rare eagle through her spotting scope, hoping for a clear view. "Người ngắm chim cẩn thận ngắm con đại bàng quý hiếm bằng ống nhòm chuyên dụng, mong có được một tầm nhìn rõ ràng.birdanimalnatureenvironmentsportactionbiologyscienceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc