verb🔗ShareTrao đổi, hoán đổi. To exchange or give (something) in an exchange (for something else)."The kids were swapping baseball cards in the schoolyard. "Bọn trẻ đang trao đổi thẻ bóng chày với nhau ở sân trường.businesseconomycommerceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareĐánh, vụt, tát. To hit, to strike."He was swapping at the tree branch with his stick, trying to knock down the fruit. "Anh ấy đang vụt cái cây bằng gậy, cố gắng đánh rụng trái cây xuống.actionbodyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareVỗ, đập, khua. To beat the air, or ply the wings, with a sweeping motion or noise; to flap."The tired bird kept swapping its wings, struggling to fly higher in the wind. "Chú chim mệt mỏi liên tục vỗ cánh, cố gắng bay cao hơn trong gió.animalbirdactionnatureChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareSà, lao xuống. To descend or fall; to rush hastily or violently."The hawk came swapping from the sky to catch its prey. "Con diều hâu sà xuống từ trên trời để bắt mồi.actioneventdisasterChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareSự trao đổi, sự hoán đổi. The act by which something is swapped; an exchange."The children enjoyed the swapping of toys during playtime, each getting a chance to play with something new. "Bọn trẻ rất thích sự hoán đổi đồ chơi khi chơi đùa, mỗi đứa đều có cơ hội chơi với những món đồ mới.businesscommerceeconomyfinanceactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareTo lớn, khổng lồ. Large; whopping"He caught a swapping cold during the winter holiday. "Anh ấy bị cảm lạnh rất nặng trong kỳ nghỉ đông.amountChat với AIGame từ vựngLuyện đọc