

unsubstantiated
/ˌʌnsəbˈstænʃieɪtɪd/ /ˌʌnsəbˈstænʃiˌeɪtɪd/
verb

verb
Không có căn cứ, thiếu bằng chứng.

verb

verb
Làm cho thiếu căn cứ, Biến thành vô căn cứ.
Những lời phủ nhận lặp đi lặp lại từ người bị cáo buộc dường như chỉ làm cho những tin đồn xung quanh vụ bê bối trở nên vô căn cứ hơn, khiến chúng cảm thấy bớt chắc chắn và giống như những lời thì thầm thoáng qua.

adjective
