verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Cáo buộc, quả quyết. To state under oath, to plead. Ví dụ : "The plaintiff is alleging that the company discriminated against her based on her gender. " Nguyên đơn đang cáo buộc rằng công ty đã phân biệt đối xử với cô ấy dựa trên giới tính của cô ấy. law statement Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Tố cáo, cáo buộc. To cite or quote an author or his work for or against. Ví dụ : "The lawyer is defending his client by alleging that the witness's previous statement contradicts her current testimony. " Luật sư đang bào chữa cho thân chủ của mình bằng cách cáo buộc rằng lời khai trước đây của nhân chứng mâu thuẫn với lời khai hiện tại của cô ấy. law statement politics media writing word language Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Cho rằng, cáo buộc, quả quyết. To adduce (something) as a reason, excuse, support etc. Ví dụ : "The student was sent to the principal's office, alleging he had been unfairly graded on his test. " Học sinh đó bị đưa đến phòng hiệu trưởng, vì bị cho rằng đã nói rằng mình bị chấm điểm bài kiểm tra không công bằng. statement law action communication government politics media Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Cáo buộc, quả quyết, cho rằng. To make a claim as justification or proof; to make an assertion without proof. Ví dụ : "The agency alleged my credit history had problems." Cơ quan đó cho rằng lịch sử tín dụng của tôi có vấn đề. law statement politics media action Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Giảm bớt, làm dịu đi. To lighten, diminish. Ví dụ : "Example Sentence: The doctor was hoping that the new medication would be alleging (diminishing) the patient's pain. " Bác sĩ hy vọng loại thuốc mới sẽ làm dịu đi cơn đau của bệnh nhân. law politics government Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Cáo buộc, lời cáo buộc. Allegation Ví dụ : "The company denied the employee's allegation of unfair treatment. " Công ty đã phủ nhận lời cáo buộc của nhân viên về việc bị đối xử bất công. law politics statement Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc