

appurtenances
/əˈpɜːrtənənsɪz/ /əˈpɜːrtənənsəs/

noun

noun

noun
Vật phụ thuộc, đồ dùng kèm theo.
Khi căn nhà nông cũ được bán, việc bán bao gồm cả chuồng ngựa, chuồng gà, và tất cả các vật phụ thuộc khác, ví dụ như cái nhà kho tồi tàn phía sau nhà.

noun
Phụ tố.
Các phụ tố ngữ pháp như "un-" và "-ness" đã biến từ đơn giản "happy" thành từ dài hơn "unhappiness," diễn tả một trạng thái thuộc về việc không hạnh phúc.
