Hình nền cho basting
BeDict Logo

basting

/ˈbeɪstɪŋ/

Định nghĩa

verb

Khâu lược, đường lược.

Ví dụ :

Trước khi may đường may cuối cùng, cô ấy khâu lược các mảnh váy lại với nhau để chắc chắn rằng chúng vừa vặn.