noun🔗ShareĂn xin, người ăn xin. A person who begs."The city park was full of beggars asking for spare change. "Công viên thành phố có rất nhiều người ăn xin xin tiền lẻ.personjobsocietyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareNgười ăn xin, kẻ ăn mày. A person suffering from extreme poverty."Many beggars lined the streets outside the city center, hoping for donations. "Nhiều người ăn xin xếp hàng dài trên các con đường bên ngoài trung tâm thành phố, hy vọng nhận được sự bố thí.personsufferinghumansocietyeconomyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareĐồ bỏ đi, kẻ khốn nạn. (sometimes affectionate) A mean or wretched person; a scoundrel.""You stole my lunch money, you little beggars!" ""Mày dám ăn trộm tiền ăn trưa của tao, lũ ranh con khốn nạn!"characterpersonattitudeChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareĐồ chó má, quân khốn nạn. A minced oath for bugger.""Oh, beggars! I forgot my lunch at home." "Ôi, đồ chó má! Tôi quên bữa trưa ở nhà rồi.curselanguageChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareBần cùng hóa, làm cho khánh kiệt. To make a beggar of someone; impoverish."The unexpected medical bills threatened to beggar the family, leaving them with nothing. "Những hóa đơn thuốc men bất ngờ đe dọa bần cùng hóa cả gia đình, khiến họ chẳng còn gì.economyfinanceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareBòn rút, làm khánh kiệt, vượt trội. To exhaust the resources of; to outdo."The athlete's incredible stamina beggars belief, allowing him to run marathons with ease. "Sức bền đáng kinh ngạc của vận động viên này vượt trội mọi sự tưởng tượng, cho phép anh ta chạy marathon một cách dễ dàng.achievementabilityChat với AIGame từ vựngLuyện đọc