Hình nền cho bridged
BeDict Logo

bridged

/bɹɪdʒd/

Định nghĩa

verb

Bắc cầu, làm cầu, vượt qua.

Ví dụ :

Nếu có đủ dây cáp, chúng ta có thể bắc cầu qua hẻm núi này.