BeDict Logo

demurred

/dɪˈmɜːrd/ /dɪˈmɝːd/
Hình ảnh minh họa cho demurred: Do dự, chần chừ, lưỡng lự.
verb

Sarah do dự khi được yêu cầu dẫn dắt bài thuyết trình vì cô ấy cảm thấy chưa chuẩn bị kỹ.