verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Tống ra, đuổi ra, trục xuất. To compel (a person or persons) to leave. Ví dụ : "Andrew was ejected from his apartment for not paying the rent." Andrew bị tống ra khỏi căn hộ vì không trả tiền thuê nhà. action law government police Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Đẩy ra, tống ra, loại bỏ. To throw out or remove forcefully. Ví dụ : "In other news, a Montreal man was ejected from his car when he was involved in an accident." Trong một tin khác, một người đàn ông ở Montreal đã bị văng ra khỏi xe khi gặp tai nạn. action machine Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Đuổi, tống ra, truất quyền thi đấu. To compel (a sports player) to leave the field because of inappropriate behaviour. Ví dụ : "The referee ejects the player from the game after the unsportsmanlike conduct. " Trọng tài đuổi cầu thủ khỏi trận đấu sau hành vi phi thể thao đó. sport action Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Bắn, phóng ra, thoát ra. To project oneself from an aircraft. Ví dụ : "The pilot lost control of the plane and had to eject." Phi công mất lái máy bay và phải phóng ra ngoài bằng ghế thoát hiểm. military vehicle action technology Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Bắn ra, Tống ra. To cause (something) to come out of a machine. Ví dụ : "Press that button to eject the video tape." Nhấn nút đó để bắn băng video ra. machine technology technical device Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Bắn ra, phun ra. To come out of a machine. Ví dụ : "The vending machine ejects the can of soda after I put in the money. " Sau khi tôi bỏ tiền vào, máy bán hàng tự động bắn lon soda ra. machine technology action Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Sự phóng chiếu, Vật thể được phóng chiếu. An inferred object of someone else's consciousness Ví dụ : "The child drew pictures of monsters, fantastical ejects from their vivid imagination. " Đứa trẻ vẽ những bức tranh về quái vật, những hình ảnh kỳ ảo được phóng chiếu từ trí tưởng tượng sống động của chúng. mind philosophy Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc