

encomium
/ɛŋˈkəʊ.mɪ.əm/ /ɛnˈkoʊ.mɪ.əm/
noun

noun

noun
Lời ca ngợi, bài tán dương.
Giáo sư Davis gợi ý sinh viên sử dụng lời ca ngợi (encomium), một phương pháp sử dụng những lời khen ngợi sâu sắc, như một chiến lược tu từ trong các bài phát biểu thuyết phục để làm nổi bật những phẩm chất tích cực của chủ đề mà họ đã chọn.

noun
Bài tập "lời tán dương", yêu cầu học sinh viết một bài phát biểu ca ngợi một người hoặc vật nào đó, được xây dựng dựa trên những kỹ năng đã học trong các bài tập progymnasmata trước đó.

noun
Lời tán dương, ca tụng.
Bài phát biểu tốt nghiệp, một bài ca ngợi được chuẩn bị kỹ lưỡng dành cho khóa sinh viên tốt nghiệp, đã làm nổi bật những thành tích của họ, ghi nhận những khó khăn họ đã trải qua, và đưa ra những lời động viên cho tương lai.
