BeDict Logo

gagged

/ɡæɡd/
Hình ảnh minh họa cho gagged: Bịt miệng, ngăn cản phát ngôn.
verb

Bịt miệng, ngăn cản phát ngôn.

Khi những sai phạm tài chính bị phát hiện, giám đốc điều hành đã tìm cách bịt miệng tất cả mọi người trong phòng kế toán, không cho họ hé răng nửa lời.