noun🔗ShareBánh bao, bánh mì ngọt. A small bread roll, often sweetened or spiced.""My mom baked delicious cinnamon buns for breakfast this morning." "Sáng nay mẹ tôi đã nướng bánh mì ngọt quế thơm ngon cho bữa sáng.foodChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareBúi tóc. A tight roll of hair worn at the back of the head."The ballerina wore her hair in two neat buns for the performance. "Cô vũ công ba lê búi tóc thành hai búi gọn gàng sau gáy cho buổi biểu diễn.appearancestylebodyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareBánh nướng nhỏ. A cupcake."The bakery sold chocolate and vanilla buns for dessert after lunch. "Tiệm bánh bán bánh nướng nhỏ vị sô cô la và vani tráng miệng sau bữa trưa.foodChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareBữa nhậu, chè chén say sưa. A drunken spree."After finals, the whole college dorm went on a week-long buns to celebrate. "Sau kỳ thi cuối kỳ, cả ký túc xá đại học đã có một tuần lễ nhậu nhẹt say sưa để ăn mừng.drinkentertainmentactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareMa mới, gà mờ. A newbie.""Don't worry, he's just a buns, he'll learn the ropes quickly." "Đừng lo, cậu ta chỉ là ma mới thôi, cậu ta sẽ nhanh chóng bắt nhịp được thôi.personcharacterChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareMông, cặp mông. (chiefly in the plural) A buttock."The park bench was hard, so my buns started to hurt after sitting there for an hour. "Ghế đá ở công viên cứng quá, nên ngồi được một tiếng là mông tôi bắt đầu nhức rồi.bodyanatomyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareThỏ, sóc. A rabbit or sometimes a squirrel."The little girl giggled as she chased the buns hopping around the garden. "Cô bé khúc khích cười khi đuổi theo mấy chú thỏ đang nhảy nhót quanh vườn.animalChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareCần sa điếu, điếu cần. Marijuana cigarette, joint""He offered me some buns, but I don't smoke." "Anh ta mời tôi hút cần sa điếu, nhưng tôi không hút thuốc.substanceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗SharePhân. A Korean unit of length equivalent to about 0.3 cm."The carpenter used three buns to measure the thickness of the thin wooden strip. "Người thợ mộc đã dùng ba phân (tức khoảng 0.3 cm mỗi phân) để đo độ dày của thanh gỗ mỏng.unitamountnumberChat với AIGame từ vựngLuyện đọc