Hình nền cho harken
BeDict Logo

harken

/ˈhɑːk(ə)n/ /ˈhɑɹkən/

Định nghĩa

verb

Gợi lại, nhắc lại, liên tưởng đến.

Ví dụ :

Trong cuộc họp, người quản lý thường gợi lại những chiến lược thành công của công ty từ năm ngoái.
verb

Lắng nghe, để ý, lưu tâm.

Ví dụ :

Lời thầy cô, được truyền đạt với sự tin tưởng sâu sắc như vậy, đã khiến học sinh phải lắng nghe và suy ngẫm về tầm quan trọng của việc chuẩn bị kỹ lưỡng.
verb

Hỏi, thỉnh giáo, dò hỏi.

Ví dụ :

Trước khi quyết định mua một món đồ giá trị lớn, tốt nhất là nên hỏi ý kiến từ bạn bè thân thiết, những người có kinh nghiệm với các sản phẩm tương tự.