Hình nền cho hawked
BeDict Logo

hawked

/hɔkt/ /hɔːkt/

Định nghĩa

verb

Săn bằng chim ưng, huấn luyện chim ưng đi săn.

Ví dụ :

Người nuôi chim ưng huấn luyện chim ưng đi săn thỏ trên cánh đồng rộng.
verb

Ví dụ :

Những người bán hàng đang rao bán hàng hóa của họ từ những chiếc bàn nhỏ bày dọc hai bên quảng trường chợ.