Hình nền cho hawking
BeDict Logo

hawking

/ˈhɔːkɪŋ/ /ˈhɑːkɪŋ/

Định nghĩa

verb

Săn bằng chim ưng, huấn luyện chim ưng đi săn.

Ví dụ :

"The falconer was hawking rabbits in the open field. "
Người nuôi chim ưng đang đi săn thỏ bằng chim ưng của mình trên cánh đồng trống.