Hình nền cho streaked
BeDict Logo

streaked

/strikd/ /strikt/

Định nghĩa

verb

Làm thành vệt, tạo vệt.

Ví dụ :

Nếu bạn lau cửa kính dưới ánh nắng trực tiếp, nó sẽ bị loang vệt.