Hình nền cho holdfast
BeDict Logo

holdfast

/ˈhoʊldfæst/

Định nghĩa

noun

Điểm bám, vật cố định.

Ví dụ :

Cây leo dùng điểm bám của nó để bám chắc vào bức tường gạch.
noun

Ví dụ :

Người thợ lặn cẩn thận kiểm tra giác bám của cây rong biển, đảm bảo nó bám chắc vào đá trước khi lấy mẫu.