

substrate
/ˈsʌbstɹeɪt/



noun
Chất nền, cơ chất.




noun
Ngôn ngữ cơ tầng, cơ tầng ngôn ngữ.
Giọng đặc trưng của nhiều người nói tiếng Anh ở Ireland cho thấy ảnh hưởng của tiếng Gaelic, vốn là ngôn ngữ cơ tầng khi tiếng Anh trở thành ngôn ngữ chính.

noun
Nền, lớp nền.










