noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Vỏ, trấu. The dry, leafy or stringy exterior of certain vegetables or fruits, which must be removed before eating the meat inside Ví dụ : "A coconut has a very thick husk." Quả dừa có lớp vỏ xơ rất dày. fruit vegetable food plant Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Vỏ trấu, vỏ, lớp vỏ ngoài. Any form of useless, dried-up, and subsequently worthless exterior of something Ví dụ : "His attorney was a dried-up husk of a man." Luật sư của ông ta là một người đàn ông khô héo, tàn tạ như cái vỏ trấu. plant agriculture food Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Vỏ, khung đỡ cối xay. The supporting frame of a run of millstones. Ví dụ : "The miller carefully checked the husk to ensure the millstones were properly supported and wouldn't wobble during grinding. " Người thợ xay cẩn thận kiểm tra khung đỡ cối xay để đảm bảo các cối đá được nâng đỡ đúng cách và không bị rung lắc khi nghiền. structure machine part agriculture Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Tách vỏ, bóc vỏ. To remove husks from. Ví dụ : "We need to husk the corn before we can cook it. " Chúng ta cần tách vỏ ngô trước khi có thể nấu. agriculture food plant process Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Bệnh giun phổi. An infection in cattle caused by a species of Dictyocaulus or lungworm Ví dụ : "The farmer had to treat his cattle for husk, a lungworm infection. " Người nông dân phải điều trị bệnh giun phổi cho đàn bò của mình. disease animal biology agriculture Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Khạc, hắng giọng. To cough, clear one's throat. Ví dụ : "Before speaking, she huskily cleared her throat. " Trước khi nói, cô ấy hắng giọng khàn khàn. body physiology medicine Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Nói khàn khàn, nói bằng giọng khàn khàn. To say huskily, to utter in a husky voice. Ví dụ : "He huskily apologized for being late to school. " Anh ấy lí nhí xin lỗi vì đã đi học muộn bằng giọng khàn khàn. sound language communication Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc