verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Nghiền, dầm, ép. To squish so as to break into smaller pieces or to combine with something else. Ví dụ : "He mushed the ingredients together." Anh ấy dầm nát các nguyên liệu lại với nhau. action process Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Đi bộ trên tuyết (với chó), dẫn chó kéo xe trên tuyết. To walk, especially across the snow with dogs. Ví dụ : "During the winter, she enjoys mushing her dogs through the snowy trails near her cabin. " Vào mùa đông, cô ấy thích dẫn chó kéo xe đi bộ trên những con đường mòn đầy tuyết gần cabin của mình. sport animal action Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Dẫn chó kéo xe trượt tuyết. To drive dogs, usually pulling a sled, across the snow. Ví dụ : "Every winter, my neighbor enjoys mushing his team of huskies through the snowy trails behind his house. " Mỗi mùa đông, hàng xóm của tôi thích dẫn đàn chó husky kéo xe trượt tuyết trên những con đường mòn phủ đầy tuyết phía sau nhà ông ấy. sport animal vehicle action entertainment Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Khía, khắc, dập. To notch, cut, or indent (cloth, etc.) with a stamp. Ví dụ : "The tailor was mushing the edge of the fabric with a special tool to create a decorative scalloped border. " Người thợ may đang dập mép vải bằng một dụng cụ đặc biệt để tạo ra một đường viền hình vỏ sò trang trí. technical action industry Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Kéo xe chó. Action of the verb to mush (travel with a dog sled). Ví dụ : "The tourists enjoyed the exciting mushing through the snowy Alaskan wilderness. " Những du khách thích thú với hoạt động kéo xe chó đầy hào hứng xuyên qua vùng hoang dã tuyết phủ của Alaska. sport action vehicle animal Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Đua xe chó kéo. A race with a dog team. Ví dụ : "The town celebrated its annual winter festival with a thrilling day of mushing, featuring dog teams racing through the snowy streets. " Thị trấn đã tổ chức lễ hội mùa đông thường niên bằng một ngày hội đua xe chó kéo đầy hào hứng, với những đội chó kéo thi nhau chạy trên những con đường phủ đầy tuyết. sport race animal vehicle Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc