noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Vai, nhân cách xã hội. A social role. Ví dụ : "As a teacher, she adopts different personas – one strict for discipline, and another encouraging for struggling students. " Là một giáo viên, cô ấy thể hiện những vai khác nhau – một vai nghiêm khắc để giữ kỷ luật, và một vai khích lệ đối với những học sinh gặp khó khăn. person character society Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Nhân vật, vai diễn. A character played by an actor. Ví dụ : "In the play, the actor convincingly portrayed several different personas, switching effortlessly between the grumpy old man and the cheerful young boy. " Trong vở kịch, diễn viên đã nhập vai một cách thuyết phục vào nhiều nhân vật khác nhau, chuyển đổi dễ dàng giữa ông già khó tính và cậu bé vui vẻ. entertainment art character person stage Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Nhân cách, vẻ bề ngoài, hình tượng. The mask or appearance one presents to the world. Ví dụ : "He maintained different personas for his work colleagues and his family, revealing a more serious side at the office and a playful one at home. " Anh ấy tạo ra những hình tượng khác nhau cho đồng nghiệp và gia đình, thể hiện một vẻ nghiêm túc hơn ở công sở và một sự vui vẻ, thoải mái ở nhà. appearance character person human mind philosophy society Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Hình mẫu người dùng, chân dung người dùng. (user experience) An imaginary person representing a particular type of client or customer, considered when designing products and services that will appeal to them. Ví dụ : "The design team created three distinct personas – a busy mom, a college student, and a retired teacher – to ensure their new recipe app would meet the needs of a diverse user base. " Để đảm bảo ứng dụng công thức nấu ăn mới đáp ứng được nhu cầu của nhiều đối tượng người dùng khác nhau, đội thiết kế đã tạo ra ba hình mẫu người dùng riêng biệt: một bà mẹ bận rộn, một sinh viên đại học và một giáo viên đã nghỉ hưu. technology computing business internet communication human person service job Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc