BeDict Logo

recharged

/ˌriːˈtʃɑːrdʒd/ /riːˈtʃɑːrdʒd/
Hình ảnh minh họa cho recharged: Nạp lại năng lượng, phục hồi năng lượng, tái tạo năng lượng.
 - Image 1
recharged: Nạp lại năng lượng, phục hồi năng lượng, tái tạo năng lượng.
 - Thumbnail 1
recharged: Nạp lại năng lượng, phục hồi năng lượng, tái tạo năng lượng.
 - Thumbnail 2
verb

Nạp lại năng lượng, phục hồi năng lượng, tái tạo năng lượng.

Sau một kỳ nghỉ cuối tuần dài ở bãi biển, tôi cảm thấy hoàn toàn nạp lại năng lượng và sẵn sàng bắt đầu một tuần làm việc mới.