verb🔗ShareSạc lại, nạp lại pin. To charge an electric battery after its power has been consumed."After a long day of school, I recharged my phone so I could use it later. "Sau một ngày dài ở trường, tôi đã sạc lại điện thoại để có thể dùng sau.energytechnologyelectronicselectricChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareNạp lại năng lượng, phục hồi năng lượng, tái tạo năng lượng. To invigorate and revitalize one's energy level by removing stressful agents for a period of time."After a long weekend at the beach, I felt completely recharged and ready to start the new work week. "Sau một kỳ nghỉ cuối tuần dài ở bãi biển, tôi cảm thấy hoàn toàn nạp lại năng lượng và sẵn sàng bắt đầu một tuần làm việc mới.energybodymindactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareNạp đạn, lên đạn. To reload a gun with ammunition."The soldier quickly recharged his rifle after firing at the enemy. "Sau khi bắn vào quân địch, người lính nhanh chóng nạp đạn lại vào khẩu súng trường của mình.militaryweaponChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareBổ sung nước, nạp lại nước. To add or restore water to an aquifer."The heavy rains last spring successfully recharged the local aquifer, ensuring a good water supply for the summer. "Những trận mưa lớn vào mùa xuân năm ngoái đã bổ sung nước thành công cho tầng ngậm nước địa phương, đảm bảo nguồn cung cấp nước tốt cho mùa hè.environmentgeologynatureagriculturetechnicalChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareTính phí lại. To request payment again from."The mechanic recharged me for the labor because the initial payment didn't cover the full cost of the repair. "Người thợ sửa xe tính phí lại tiền công của tôi vì khoản thanh toán ban đầu không đủ trả toàn bộ chi phí sửa chữa.businessfinanceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareTố ngược, buộc tội ngược. To charge or accuse in return."After being accused of stealing a cookie, the child recharged his brother with taking the entire plate. "Sau khi bị buộc tội ăn trộm bánh quy, đứa trẻ tố ngược lại anh trai đã ăn hết cả đĩa.communicationactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareTấn công lại, tái tấn công. To attack again or anew."After quickly regrouping, the team recharged and launched another offensive against the opposing players. "Sau khi nhanh chóng tập hợp lại, đội đã tái tấn công và phát động một đợt tấn công khác vào đối thủ.actionmilitaryChat với AIGame từ vựngLuyện đọc