noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Những người nhặt rác, những người lượm lặt. Someone who scavenges, especially one who searches through rubbish for food or useful things. Ví dụ : "Example Sentence: "Seagulls are often scavengers on the beach, looking for leftover food scraps." " Hải âu thường là những kẻ lượm lặt trên bãi biển, tìm kiếm những mẩu thức ăn thừa. animal person job ecology environment Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Kền kền, động vật ăn xác thối. An animal that feeds on decaying matter such as carrion. Ví dụ : "Vultures are important scavengers because they eat dead animals, helping to prevent the spread of disease. " Kền kền là những loài động vật ăn xác thối quan trọng vì chúng ăn xác động vật chết, giúp ngăn ngừa sự lây lan của bệnh tật. animal biology ecology nature organism Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Người quét rác, đội vệ sinh. A street sweeper. Ví dụ : "In the early 1900s, city scavengers used horse-drawn carts to collect and dispose of street waste. " Vào đầu những năm 1900, những người quét rác thành phố dùng xe ngựa kéo để thu gom và xử lý rác thải trên đường phố. job work person Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Người nhặt bông, trẻ nhặt bông. A child employed to pick up loose cotton from the floor in a cotton mill. Ví dụ : "In the noisy cotton mill, the small scavengers worked tirelessly, picking up the stray cotton fibers that fell to the floor. " Trong xưởng dệt ồn ào, những đứa trẻ nhặt bông nhỏ bé làm việc không ngừng nghỉ, lượm lặt những sợi bông rơi vãi trên sàn. industry work job history human age society Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Chất làm sạch, chất khử. A substance used to remove impurities from the air or from a solution. Ví dụ : "The air purifier uses chemical scavengers to remove dust and allergens, making the air cleaner to breathe. " Máy lọc không khí sử dụng các chất khử hóa học để loại bỏ bụi bẩn và chất gây dị ứng, giúp không khí sạch hơn để hít thở. substance chemistry environment Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc