Hình nền cho soured
BeDict Logo

soured

/ˈsaʊərd/ /ˈsɔːrd/

Định nghĩa

verb

Làm chua, trở nên chua.

Ví dụ :

Quá nhiều nước cốt chanh sẽ làm món ăn bị chua đó.
verb

Bị chua, trở nên chua, làm chua.

Ví dụ :

"The milk soured in the hot sun. "
Sữa bị chua do phơi dưới trời nắng nóng.