Hình nền cho stylet
BeDict Logo

stylet

/ˈstaɪlɛt/

Định nghĩa

noun

Bút khắc, trâm khắc.

Ví dụ :

Người nghệ sĩ cẩn thận khắc những đường mảnh lên tấm kim loại bằng một chiếc bút khắc sắc bén.