verb🔗ShareXông vào, vật ngã, cản phá. To force a person to the ground with the weight of one's own body, usually by jumping on top or slamming one's weight into him or her."The football player was penalized for tackling his opponent too hard. "Cầu thủ bóng đá bị phạt vì xông vào vật đối phương quá mạnh.sportactionmilitaryChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareGiải quyết, đương đầu, đối phó. To face or deal with, attempting to overcome or fight down."Example Sentence: "Maria is tackling the challenging math problems on her homework." "Maria đang giải quyết những bài toán khó trong bài tập về nhà của cô ấy.actionattitudeachievementChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareXoạc bóng, tranh bóng. To attempt to take away a ball."The soccer player is tackling the opponent to get the ball. "Cầu thủ bóng đá đang xoạc bóng để tranh bóng từ đối phương.sportactiongameChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareXoạc bóng, cản phá. To bring a ball carrier to the ground."The football player was good at tackling the runner before he reached the end zone. "Cầu thủ bóng đá đó giỏi xoạc bóng/cản phá, hạ gục đối phương trước khi người đó chạy đến vạch đích.sportChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareTán tỉnh, cưa cẩm. To "hit on" or pursue a person that one is interested in."He spent the whole party tackling Sarah, trying to get her phone number. "Anh ấy dành cả buổi tiệc để tán tỉnh Sarah, cố gắng xin số điện thoại của cô ấy.communicationactionattitudehumansocietyentertainmentpersonChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareGiải quyết, xử lý, đối phó. The process by which something is tackled or dealt with."The school's tackling of bullying involves increased supervision and open discussions. "Cách trường giải quyết vấn nạn bắt nạt bao gồm tăng cường giám sát và tổ chức các buổi thảo luận cởi mở.processactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareDây nhợ, dụng cụ. The tackle of a vessel."Before setting sail, the captain carefully inspected the ship's tackling, ensuring all ropes and pulleys were in good condition. "Trước khi nhổ neo, thuyền trưởng cẩn thận kiểm tra dây nhợ và các dụng cụ trên tàu, đảm bảo tất cả dây thừng và ròng rọc đều ở trong tình trạng tốt.nauticalsailingChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareBộ đồ dùng để kéo xe. The harness for drawing a carriage."The old horse grumbled as the farmer adjusted the tackling, preparing it for a long day of pulling the cart. "Con ngựa già lầm bầm khi người nông dân điều chỉnh bộ đồ dùng để kéo xe, chuẩn bị cho một ngày dài kéo xe hàng.vehiclemachineChat với AIGame từ vựngLuyện đọc