noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Ca đựng bia hình đầu người đội mũ. A drinking mug, in the shape of a human head with a hat atop. Ví dụ : "My grandfather keeps his loose change in a colorful toby on his mantelpiece. " Ông tôi để tiền lẻ trong một cái ca đựng bia hình đầu người đội mũ sặc sỡ trên bệ lò sưởi. drink utensil item culture Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Van khóa nước, van nước tổng. The valve that mediates the connection between a mains water-supply and a premises's own plumbing. Ví dụ : "The plumber needed special tools to access the toby and shut off the water supply to the house. " Người thợ sửa ống nước cần dụng cụ chuyên dụng để mở van khóa nước tổng và ngắt nguồn cấp nước cho ngôi nhà. utility property building device Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Đường, đường cái. The road or highway. Ví dụ : "The toby was closed due to a major accident. " Đường cái đã bị đóng vì một tai nạn lớn. way place Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Xì gà rẻ tiền, xì gà điếu. A kind of inferior cigar of a long slender shape, tapered at one end. Ví dụ : "After a long day of gardening, the farmer relaxed on his porch with a toby between his teeth, enjoying the quiet evening. " Sau một ngày dài làm vườn, người nông dân thư giãn trên hiên nhà với một điếu xì gà rẻ tiền ngậm giữa môi, tận hưởng buổi tối yên tĩnh. item substance Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Cá mao tiên. The Moorish idol, Zanclus cornutus Ví dụ : "The museum exhibit featured a beautiful Toby, a type of Moorish idol. " Triển lãm của viện bảo tàng trưng bày một con cá mao tiên rất đẹp, còn gọi là "toby", thuộc loài cá thần tượng Moorish. fish animal Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Cá nóc. Any of several species of pufferfish in the genus Canthigaster Ví dụ : "While snorkeling in Hawaii, I saw a small, brightly colored toby darting around the coral. " Trong lúc lặn biển ngắm san hô ở Hawaii, tôi thấy một con cá nóc nhỏ, màu sắc sặc sỡ, đang lượn lờ quanh đám san hô. fish animal biology Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc