

mains
/meɪnz/


verb

noun
Chính, chủ yếu, phần lớn.

noun
Đường ống chính, đường dây chính.









noun
Cái chính, điểm chính.


noun
Đấu chính, trận đấu chính.
Khi tham quan một buổi tái hiện cuộc sống nông thôn những năm 1800, tôi biết rằng "mains," hay những trận chọi gà, là một hình thức giải trí phổ biến đáng buồn thời đó.


noun


noun
Đường ống chính, hệ thống ống dẫn nước chính.




noun
