verb🔗ShareGiam giữ, nhốt. To confine in, or as in, a pound; to impound."The farmer was pounding the stray sheep in the pen to keep them from wandering into the road. "Người nông dân đang nhốt lũ cừu đi lạc vào chuồng để chúng không chạy ra đường.lawpropertyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareĐập mạnh, nện, giã. To strike hard, usually repeatedly."The rain was pounding against the windowpanes all night. "Cả đêm, mưa nện mạnh vào các tấm kính cửa sổ.actionsoundChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareGiã, Nghiền, Đập mạnh. To crush to pieces; to pulverize."The chef was pounding the peppercorns with a mortar and pestle to make them into a fine powder. "Đầu bếp đang giã mạnh hạt tiêu trong cối bằng chày để nghiền chúng thành bột mịn.actionprocessChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareNgấu nghiến, ăn ngồm ngoàm. To eat or drink very quickly."You really pounded that beer!"Anh ngấu nghiến cốc bia đó nhanh thật!fooddrinkactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareNém liên tục vào một vị trí. To pitch consistently to a certain location."The pitcher has been pounding the outside corner all night."Cả đêm nay, vận động viên ném bóng toàn ném liên tục vào góc ngoài sân nhà thôi.sportChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareĐập thình thịch, nhói, thình thịch. (of a body part, generally heart, blood, or head) To beat strongly or throb."As I tiptoed past the sleeping dog, my heart was pounding but I remained silent."Khi tôi rón rén đi ngang qua con chó đang ngủ, tim tôi đập thình thịch nhưng tôi vẫn giữ im lặng.physiologybodysensationChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareGiã, Thụt, Bổ. To penetrate sexually, with vigour."I was pounding her all night!"Tôi đã giã/thụt/bổ cô ấy suốt đêm!sexactionbodyhumanChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareNện, dồn dập, thình thịch. To advance heavily with measured steps."The elephant was pounding down the dirt road, kicking up dust with each heavy step. "Con voi đang nện bước nặng nề xuống con đường đất, mỗi bước đi lại hất tung bụi mù.actionmilitaryChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareNện, thình thịch, rầm rập. To make a jarring noise, as when running."The engine pounds."Động cơ nện thình thịch.soundactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareCược một bảng Anh. To wager a pound on."I'm pounding a pound that the school bus will be late again. "Tôi cược một bảng Anh rằng xe buýt trường lại trễ giờ nữa đấy.betfinanceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareSự đập mạnh, sự nện, sự giã. An act in which something or someone is pounded"The pounding of the construction workers' hammers woke the neighbors early in the morning. "Tiếng búa nện mạnh của công nhân xây dựng đã đánh thức những người hàng xóm dậy sớm vào buổi sáng.actionsoundChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareThình thịch, dồn dập. Causing heavy or loud throbs"I have a pounding headache."Tôi bị nhức đầu kinh khủng, đầu cứ giần giật thình thịch.soundsensationChat với AIGame từ vựngLuyện đọc