Hình nền cho pounding
BeDict Logo

pounding

/ˈpaʊndɪŋ/

Định nghĩa

verb

Giam giữ, nhốt.

Ví dụ :

Người nông dân đang nhốt lũ cừu đi lạc vào chuồng để chúng không chạy ra đường.