BeDict Logo

blunter

/ˈblʌntər/ /ˈblʌntɚ/
Hình ảnh minh họa cho blunter: Cùn, chậm hiểu, kém thông minh.
adjective

Cùn, chậm hiểu, kém thông minh.

Thay vì hiểu được khái niệm toán học phức tạp đó, anh ta có vẻ cùn hơn và cần được giải thích bài toán nhiều lần bằng những từ ngữ đơn giản hơn.