verb🔗ShareHiện thân, thể hiện, hình thành. To give body or shape to something."The sculptor is bodying the clay, carefully molding it to resemble a human form. "Người thợ điêu khắc đang thể hiện đất sét, cẩn thận nắn nó để hình thành một dáng người.bodyartappearancefigureChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareĐóng thùng xe, lắp ráp thân xe. To construct the bodywork of a car."The factory workers are bodying the new sedan models this week, focusing on attaching the doors and fenders. "Tuần này, các công nhân nhà máy đang đóng thùng xe cho các mẫu sedan mới, tập trung vào việc lắp cửa và chắn bùn.vehicletechnicalindustrymachineChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareHiện thân, thể hiện. To embody."The actor is bodying the character's grief so convincingly that the audience is moved to tears. "Diễn viên đang thể hiện nỗi đau của nhân vật một cách thuyết phục đến nỗi khán giả cảm động rơi nước mắt.bodyhumanbeingChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareGiết, sát hại, thủ tiêu. To murder someone."The gang was accused of bodying the rival leader last week. "Tuần trước, băng đảng đó bị cáo buộc đã thủ tiêu/sát hại thủ lĩnh của băng đối địch.policelawactioninhumanChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareĐánh bại hoàn toàn, vùi dập. (by extension) To utterly defeat someone."During the spelling bee, Sarah was completely bodying her opponents, answering every word correctly without hesitation. "Trong cuộc thi đánh vần, Sarah đã hoàn toàn vùi dập các đối thủ của mình, trả lời đúng mọi từ mà không hề do dự.actionachievementmilitarywarChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareBị hành, bị đè đường. To hard counter a particular character build or play style. Frequently used in the passive voice form, get bodied by."My little brother kept trying to rush me in the video game, but I was bodying his strategy with my defensive build. "Thằng em trai cứ cố gắng xông lên áp sát anh trong game, nhưng chiến thuật thủ của anh đã hành nát chiến thuật của nó.gamecomputinginternetlanguageChat với AIGame từ vựngLuyện đọc