BeDict Logo

bridging

/ˈbɹɪdʒɪŋ/
Hình ảnh minh họa cho bridging: Kết nối, bắc cầu.
verb

Bộ phận IT đang bắc cầu hệ thống mạng cũ của văn phòng với hệ thống mạng mới để nhân viên có thể truy cập tập tin từ cả hai hệ thống.