verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Đào rãnh, khoét rãnh. To make or cut a channel or groove in. Ví dụ : "The carpenter was channeling a groove into the wooden beam to fit the new hinge. " Người thợ mộc đang khoét một rãnh trên thanh gỗ để lắp vừa cái bản lề mới. technical industry architecture building utility Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Hướng dẫn, định hướng, dẫn dắt. To direct or guide along a desired course. Ví dụ : "We will channel the traffic to the left with these cones." Chúng tôi sẽ dùng mấy cái nón này để hướng dẫn xe cộ đi về phía bên trái. direction action process technology Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Nhập xác, Truyền vong, Làm trung gian. (of a spirit, as of a dead person) To serve as a medium for. Ví dụ : "She was channeling the spirit of her late husband, Seth." Cô ấy đang nhập xác, để linh hồn người chồng quá cố, Seth, mượn thân xác mình mà nói chuyện. religion soul mythology supernatural Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Bắt chước, mô phỏng, noi theo. To follow as a model, especially in a performance. Ví dụ : "The young actress was channeling Audrey Hepburn in her performance, imitating her voice and mannerisms. " Trong vai diễn của mình, nữ diễn viên trẻ đang cố gắng bắt chước Audrey Hepburn, từ giọng nói đến cử chỉ đều noi theo phong thái của bà. entertainment style action art Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Rãnh, đường rãnh. A channel or furrow. Ví dụ : "The heavy rain caused significant channeling of water across the dirt road, making it difficult to drive through. " Trận mưa lớn đã tạo ra những rãnh nước lớn chảy ngang con đường đất, khiến việc lái xe qua trở nên khó khăn. structure part geology Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Sự định hướng, sự dẫn dắt, sự điều hướng. The act by which something is channelled. Ví dụ : "The medium claimed to have taken part in channellings of the spirits of the dead." Nhà ngoại cảm đó tuyên bố đã tham gia vào những buổi giao tiếp, dẫn dắt linh hồn người chết. communication media soul religion supernatural energy mind Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc