Hình nền cho channeling
BeDict Logo

channeling

/ˈtʃænəlɪŋ/ /ˈtʃænl̩ɪŋ/

Định nghĩa

verb

Đào rãnh, khoét rãnh.

Ví dụ :

Người thợ mộc đang khoét một rãnh trên thanh gỗ để lắp vừa cái bản lề mới.