verb🔗ShareGiải tán, Phân tán. To drive away, disperse."The police used tear gas to dissipate the crowd of protesters. "Cảnh sát đã dùng hơi cay để giải tán đám đông biểu tình.energyphysicsnatureChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗SharePhung phí, tiêu tan. To use up or waste; squander."He quickly dissipated his savings on unnecessary gadgets. "Anh ta nhanh chóng phung phí hết tiền tiết kiệm vào những món đồ công nghệ không cần thiết.economyfinanceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareTan biến, tiêu tan. To vanish by dispersion."The morning fog quickly dissipated as the sun rose. "Sương mù buổi sáng nhanh chóng tan biến khi mặt trời mọc.physicsenergysubstanceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareTiêu tan, tản nhiệt. To cause energy to be lost through its conversion to heat."The old incandescent light bulb dissipated most of its energy as heat, making it inefficient. "Bóng đèn sợi đốt cũ tiêu hao hầu hết năng lượng dưới dạng nhiệt, khiến nó hoạt động không hiệu quả.energyphysicsscienceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareĂn chơi trác táng, phóng đãng, sa đọa. To be dissolute in conduct."He dissipated his inheritance on gambling and lavish parties. "Hắn đã ăn chơi trác táng, nướng hết gia tài vào cờ bạc và những bữa tiệc xa hoa.charactermoralactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗SharePhung phí, Trác táng, Ăn chơi sa đọa. Wasteful of health or possessions in the pursuit of pleasure."His dissipated lifestyle of partying every night left him exhausted and broke. "Lối sống trác táng của anh ta, tiệc tùng mỗi đêm, khiến anh ta kiệt sức và trắng tay.charactermoralmindChat với AIGame từ vựngLuyện đọc