

eights
/eɪts/


noun

noun
Tàu tám người, thuyền tám tay chèo.

noun
Tám người chèo thuyền, cuộc đua thuyền tám người.
Câu lạc bộ chèo thuyền của trường đại học chúng tôi đang luyện tập rất chăm chỉ cho giải đua sắp tới, với hy vọng giành được huy chương vàng ở cả nội dung thuyền tám người và thuyền bốn người.


