Hình nền cho eights
BeDict Logo

eights

/eɪts/

Định nghĩa

noun

Cồn, bãi bồi.

An island in a river, especially the River Thames in England.

Ví dụ :

Những người chèo thuyền lèo lái thuyền của họ cẩn thận quanh những cồn đất nhấp nhô trên sông Thames.
noun

Tàu tám người, thuyền tám tay chèo.

Ví dụ :

Đội tuyển đua thuyền của trường đại học luyện tập chăm chỉ trên những chiếc thuyền tám người của họ mỗi sáng trên sông, chuẩn bị cho giải đấu chèo thuyền toàn quốc.
noun

Tám người chèo thuyền, cuộc đua thuyền tám người.

Ví dụ :

Câu lạc bộ chèo thuyền của trường đại học chúng tôi đang luyện tập rất chăm chỉ cho giải đua sắp tới, với hy vọng giành được huy chương vàng ở cả nội dung thuyền tám người và thuyền bốn người.