BeDict Logo

handballs

/ˈhændbɔlz/
Hình ảnh minh họa cho handballs: Đấm bóng, chuyền bóng bằng tay.
noun

Đấm bóng, chuyền bóng bằng tay.

Trong trận bóng bầu dục Úc, cầu thủ đó đã có vài pha đấm bóng chính xác cho đồng đội của mình, đưa bóng tiến về phía trước sân.