BeDict Logo

lading

/ˈleɪdɪŋ/
Hình ảnh minh họa cho lading: Rót, đổ (thuỷ tinh nóng chảy).
verb

Rót, đổ (thuỷ tinh nóng chảy).

Người thợ làm kính đang cẩn thận rót thủy tinh nóng chảy lên bàn, chuẩn bị để cán nó thành một tấm kính phẳng hoàn hảo.