verb🔗ShareChơi khăm, chọc phá, trêu ghẹo. To perform a practical joke on; to trick."My little brother loves pranking me by hiding my shoes. "Thằng em trai tôi rất thích chơi khăm tôi bằng cách giấu giày của tôi đi.actionentertainmenthumancharacterChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareTrêu chọc bằng điện thoại, nhá máy. To call someone's phone and promptly hang up"Hey man, prank me when you wanna get picked up."Ê ông bạn, cứ nhá máy cho tôi khi nào muốn tôi đến đón nhé.communicationentertainmentinternetactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareDiện, trưng diện, ăn diện. To adorn in a showy manner; to dress or equip ostentatiously."The queen was pranking her chambers with gold statues and velvet tapestries before the visiting dignitaries arrived. "Nữ hoàng đang trưng diện các phòng của mình bằng tượng vàng và thảm nhung trước khi các quan khách đến thăm.appearancestyleChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareLàm trò, giễu cợt, bày trò lố lăng. To make ostentatious show."The magician was accused of pranking the audience with smoke and mirrors instead of real magic. "Nhà ảo thuật bị cáo buộc là đang làm trò lố lăng với khán giả bằng khói và gương thay vì làm ảo thuật thật sự.entertainmentactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareTrang trí phô trương, sự trang hoàng lòe loẹt. A showy adornment."The ballroom was filled with pranking; chandeliers dripped with crystals and the tables overflowed with floral arrangements. "Phòng khiêu vũ tràn ngập sự trang hoàng lòe loẹt; đèn chùm treo đầy pha lê lấp lánh và bàn tiệc ngập tràn những lẵng hoa rực rỡ.appearancestyleChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareTrò đùa, sự nghịch ngợm. The playing of pranks; tomfoolery."The office was filled with laughter after yesterday's pranking, but now it's time to get back to work. "Văn phòng tràn ngập tiếng cười sau những trò đùa nghịch ngày hôm qua, nhưng bây giờ là lúc quay trở lại làm việc rồi.entertainmentactionhumanChat với AIGame từ vựngLuyện đọc