Hình nền cho pranking
BeDict Logo

pranking

/ˈpræŋkɪŋ/

Định nghĩa

verb

Chơi khăm, chọc phá, trêu ghẹo.

Ví dụ :

Thằng em trai tôi rất thích chơi khăm tôi bằng cách giấu giày của tôi đi.