BeDict Logo

prebendal

/ˈprɛbəndəl/ /prɪˈbɛndəl/
Hình ảnh minh họa cho prebendal: Thuộc về bổng lộc, Liên quan đến bổng lộc.
adjective

Thuộc về bổng lộc, Liên quan đến bổng lộc.

Nhà sử học đã nghiên cứu những việc bổ nhiệm liên quan đến bổng lộc được nhà vua thực hiện, tập trung vào cách chúng ảnh hưởng đến quyền lực của giáo hội.

Hình ảnh minh họa cho prebendal: Có bổng lộc, có lợi lộc.
adjective

Cuộc điều tra của trường đại học đã phát hiện ra một kiểu bổ nhiệm mang tính chất bổng lộc, trong đó các chức danh giáo sư liên tục được trao cho bạn bè của ban quản trị, bất kể trình độ chuyên môn.

Hình ảnh minh họa cho prebendal: Thuộc về bổng lộc, liên quan đến sự bảo trợ chính trị.
adjective

Thuộc về bổng lộc, liên quan đến sự bảo trợ chính trị.

Việc giáo sư được bổ nhiệm làm trưởng khoa có cảm giác như là do được ban bổng lộc, giống như một phần thưởng cho các mối quan hệ chính trị của ông ấy trong trường đại học hơn là do năng lực học thuật thực sự.