BeDict Logo

puffins

/ˈpʌfɪnz/
Hình ảnh minh họa cho puffins: Chim hải âu rụt cổ.
 - Image 1
puffins: Chim hải âu rụt cổ.
 - Thumbnail 1
puffins: Chim hải âu rụt cổ.
 - Thumbnail 2
noun

Trong chuyến đi Iceland, chúng tôi đã thấy hàng trăm con chim hải âu rụt cổ làm tổ trên vách đá, những chiếc mỏ màu cam rực rỡ của chúng nổi bật trên nền đá tối.

Hình ảnh minh họa cho puffins: Bướm phấn (chi Appias).
noun

Trong chuyến đi bộ đường dài ở Đông Nam Á, chúng tôi thấy rất nhiều loài bướm phấn (thuộc chi Appias) bay lượn giữa những bông hoa nhiệt đới.