Hình nền cho spokes
BeDict Logo

spokes

/spoʊks/

Định nghĩa

noun

Ví dụ :

Bánh xe đạp bị gãy vài nan hoa, khiến nó loạng choạng khi tôi cố gắng đạp.
noun

Ví dụ :

Các nan hoa xe đạp sáng bóng và mới, phản chiếu ánh nắng mặt trời khi tôi đạp xe.