BeDict Logo

vert

/vɜːt/ /vɝt/
noun

Ví dụ:

Huy hiệu gia tộc nổi bật với nền lục tươi sáng, được thể hiện bằng một loạt các đường chéo màu xanh lục song song trong bản khắc họa huy hiệu.

noun

Biểu diễn xe đạp mạo hiểm, thi đấu xe đạp mạo hiểm.

Ví dụ:

Công viên trượt ván giờ có một dốc được thiết kế đặc biệt cho biểu diễn xe đạp mạo hiểm, thu hút nhiều người đi xe đạp BMX muốn thi đấu.

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "connection" - Sự kết nối, sự liên kết.
/kəˈnɛkʃən/

Sự kết nối, sự liên kết.

"The connection between the two classrooms was established by installing a new phone line. "

Việc kết nối giữa hai phòng học đã được thực hiện bằng cách lắp đặt một đường dây điện thoại mới.

Hình ảnh minh họa cho từ "signifying" - Biểu thị, báo hiệu.
/ˈsɪɡnɪfaɪɪŋ/

Biểu thị, báo hiệu.

"She was signifying her agreement by nodding her head. "

Cô ấy biểu thị sự đồng ý bằng cách gật đầu.

Hình ảnh minh họa cho từ "attracting" - Thu hút, hấp dẫn.
/əˈtræktɪŋ/

Thu hút, hấp dẫn.

"A magnet attracts iron filings."

Nam châm hút mạt sắt mà không cần chạm vào chúng.

Hình ảnh minh họa cho từ "competition" - Cuộc thi, sự cạnh tranh, cuộc đấu.
/ˌkɒmpəˈtɪʃən/ /ˌkɑːmpəˈtɪʃən/

Cuộc thi, sự cạnh tranh, cuộc đấu.

"The competition for this job is strong."

Cuộc cạnh tranh cho công việc này rất gay gắt.

Hình ảnh minh họa cho từ "disappearing" - Biến mất, tan biến.
/ˌdɪsəˈpɪrɪŋ/ /ˌdɪsəˈpɪərɪŋ/

Biến mất, tan biến.

"The ice cream was disappearing quickly because everyone loved it. "

Kem biến mất nhanh chóng vì ai cũng thích ăn.

Hình ảnh minh họa cho từ "undergrowth" - Bụi rậm, cây bụi, thực vật tầng thấp.
/ˈʌndərˌɡroʊθ/ /ˈʌndərˌɡroʊθ θ/

Bụi rậm, cây bụi, thực vật tầng thấp.

"The lost keys were hidden deep in the tangled undergrowth near the park bench. "

Chìa khóa bị mất đã bị giấu sâu trong đám bụi rậm chằng chịt gần ghế đá công viên.

Hình ảnh minh họa cho từ "skateboarders" - Người trượt ván, dân trượt ván.
/ˈskeɪtˌbɔrdərz/

Người trượt ván, dân trượt ván.

"Simple Sentence: The skateboarders practiced tricks in the park after school. "

Sau giờ học, đám dân trượt ván tập luyện các trò nhào lộn trong công viên.

Hình ảnh minh họa cho từ "skateboard" - Ván trượt.
/ˈskeɪtbɔːrd/ /ˈskeɪtˌbɔrd/

Ván trượt.

"My son loves to skateboard in the park after school. "

Con trai tôi thích chơi ván trượt ở công viên sau giờ học.

Hình ảnh minh họa cho từ "vegetation" - Thực vật, cây cỏ, thảm thực vật.
/ˌvɛd͡ʒəˈteɪʃən/

Thực vật, cây cỏ, thảm thực vật.

"There were large amounts of vegetation in the forest."

Trong khu rừng có rất nhiều cây cỏ và thảm thực vật.

Hình ảnh minh họa cho từ "skateboarder" - Người trượt ván.
/ˈskeɪtˌbɔrdər/ /ˈskeɪtˌboʊrdər/

Người trượt ván.

"The skateboarder zoomed down the hill, past the school playground. "

Người trượt ván lao vun vút xuống dốc, ngang qua sân chơi của trường học.

Hình ảnh minh họa cho từ "specifically" - Cụ thể, rõ ràng, minh bạch.
/spəˈsɪf.ɪk.li/

Cụ thể, ràng, minh bạch.

"My teacher explained the new math formula specifically for students in the advanced class. "

Giáo viên của tôi giải thích công thức toán học mới một cách cụ thể cho học sinh lớp nâng cao.

Hình ảnh minh họa cho từ "represented" - Đại diện, tiêu biểu, tượng trưng.
/ɹɛpɹɪˈzɛntɪd/

Đại diện, tiêu biểu, tượng trưng.

"The artist's painting represented the beauty of the sunset over the ocean. "

Bức tranh của họa sĩ ấy tượng trưng cho vẻ đẹp của cảnh hoàng hôn trên biển.