noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Lừa. Any of several species of horse-like animals, especially Equus asinus, the domesticated of which are used as beasts of burden. Ví dụ : "The farmer used his strong ass to carry the heavy bags of grain to the barn. " Người nông dân dùng con lừa khỏe mạnh của mình để chở những bao thóc nặng trĩu về chuồng. animal biology agriculture Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Đồ ngốc, thằng ngốc, con ngốc. A stupid person. Ví dụ : "That new kid left the cap off the syrup bottle again! What an ass." Cái thằng nhóc mới đến đó lại để quên nắp chai si-rô rồi! Đúng là đồ ngốc. person character attitude Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Mông, bàn tọa. Buttocks. Ví dụ : "My little brother sat on his ass and watched cartoons. " Thằng em trai tôi ngồi phịch xuống mông (hoặc bàn tọa) và xem hoạt hình. body anatomy part sex human Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Giao cấu, quan hệ tình dục. Sex. Ví dụ : "I’m going to go down to the bar and try to get me some ass." Tôi định xuống quán bar kiếm chút chịch. sex body Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Đít, hậu môn. Anus. Ví dụ : "The doctor examined the patient's ass to check for any injuries. " Bác sĩ khám đít của bệnh nhân để kiểm tra xem có vết thương nào không. body anatomy organ sex Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Đồ bỏ đi, Tồi tệ. Used in similes to express something bad or unpleasant. Ví dụ : "The weather today is as bad as an old, leaky roof; it's an absolute ass. " Thời tiết hôm nay tệ như cái mái nhà dột nát vậy; đúng là đồ bỏ đi. character language word Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Quá, cực kỳ, rất. Used after an adjective to indicate extremes or excessiveness. Ví dụ : "That was one big-ass fish!" Con cá đó to vãi cả chưởng! language word Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Bản thân, cơ thể. (metonymy) One's self or person, chiefly their body. Ví dụ : "Get your lazy ass out of bed!" Lôi cái thân xác lười biếng của mày ra khỏi giường ngay! body person anatomy Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc