Hình nền cho benched
BeDict Logo

benched

/bɛntʃt/

Định nghĩa

verb

Bỏ dự bị, cho ngồi dự bị.

Ví dụ :

Họ cho anh ấy ngồi dự bị hết trận vì họ nghĩ anh ấy bị thương.