BeDict Logo

benching

/ˈbɛntʃɪŋ/
Hình ảnh minh họa cho benching: Bị cho ra rìa, Bị đẩy lên ghế dự bị.
noun

Bị cho ra rìa, Bị đẩy lên ghế dự bị.

Sau khi nghỉ tập vì bị ốm, Sarah hiểu rằng việc cô bị cho ra rìa trong hiệp một của trận bóng rổ là điều dễ hiểu.