BeDict Logo

bureaux

/ˈbjʊəroʊz/ /ˈbjʊəroʊ/ /bjʊˈroʊz/ /bjʊˈroʊ/
noun

Ví dụ:

Cửa hàng đồ cổ đó tràn ngập những chiếc bàn giấy tuyệt đẹp, mỗi chiếc đều có những chạm khắc tinh xảo và ngăn kéo bí mật để cất giữ những điều thầm kín.

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "professional" - Chuyên gia, nhà chuyên môn.
/pɹəˈfɛʃənəl/

Chuyên gia, nhà chuyên môn.

Chú tôi là một kỹ sư chuyên nghiệp.

Hình ảnh minh họa cho từ "providing" - Kiếm sống, chu cấp, tạo thu nhập.
/pɹəˈvaɪdɪŋ/

Kiếm sống, chu cấp, tạo thu nhập.

Rất khó để kiếm sống và chu cấp cho gia đình khi chỉ làm việc với mức lương tối thiểu.

Hình ảnh minh họa cho từ "employment" - Việc làm, công việc, sự làm thuê.
/ɛmˈplɔɪmənt/

Việc làm, công việc, sự làm thuê.

Công việc thợ mộc của bố tôi giúp trang trải cho gia đình.

Hình ảnh minh họa cho từ "performed" - Thực hiện, biểu diễn, thi hành.
/pə.ˈfɔːmd/ /pɚ.ˈfɔɹmd/

Thực hiện, biểu diễn, thi hành.

Anh ấy chỉ mất hai mươi phút để thực hiện công việc đó.

Hình ảnh minh họa cho từ "accommodate" - Thích nghi, điều chỉnh, dung hòa.
/əˈkɒməˌdeɪt/ /əˈkɑməˌdeɪt/

Thích nghi, điều chỉnh, dung hòa.

Để thích nghi với hoàn cảnh.

Hình ảnh minh họa cho từ "compartments" - Ngăn, khoang, buồng.
/kəmˈpɑːrtmənts/ /kəmˈpɑːrtmən(t)s/

Ngăn, khoang, buồng.

Hai người đàn ông đang ngồi trong một khoang sáng sủa của toa tàu hạng ba.

Hình ảnh minh họa cho từ "government" - Chính phủ, nhà nước, bộ máy nhà nước.
/ˈɡʌvə(n)mənt/ /ˈɡʌvɚ(n)mənt/

Chính phủ, nhà nước, bộ máy nhà nước.

Chính phủ đã quyết định tăng thuế để gây quỹ xây dựng các trường học mới.

Hình ảnh minh họa cho từ "underneath" - Mặt dưới, phần dưới.
/ʌndəˈniθ/ /ʌndɚˈnið/

Mặt dưới, phần dưới.

Mặt dưới của máy bay được sơn màu xanh dương.

Hình ảnh minh họa cho từ "organization" - Tính ngăn nắp, sự có tổ chức.
/ˌɔɹɡənaɪˈzeɪʃən/ /ˌɔːɡənaɪˈzeɪʃən/ /ˌɔɹɡənɪˈzeɪʃən/

Tính ngăn nắp, sự tổ chức.

Bức tranh này thoạt nhìn có vẻ thiếu tính ngăn nắp, nhưng dần dần cấu trúc của nó trở nên rõ ràng hơn.

Hình ảnh minh họa cho từ "administrative" - Hành chính, quản trị.
/ədˈmɪ.nɪs.tɹəˌtɪv/ /ədˈmɪ.nəsˌtɹeɪ.ɾɪv/

Hành chính, quản trị.

Nhân viên hành chính của trường xử lý hồ sơ và lịch học của học sinh.

Hình ảnh minh họa cho từ "collecting" - Thu thập, sưu tầm, gom góp.
/kəˈlɛktɪŋ/

Thu thập, sưu tầm, gom góp.

Suzanne gom hết tất cả những tờ giấy mà cô ấy đã bày ra.

Hình ảnh minh họa cho từ "information" - Thông tin, dữ liệu.
/ˌɪnfəˈmeɪʃən/ /ˌɪnfəɹˈmeɪʃən/

Thông tin, dữ liệu.

Thông tin về thời hạn của dự án đã giúp tôi hết băn khoăn; giờ tôi biết cần phải hoàn thành những gì.