Hình nền cho enlarges
BeDict Logo

enlarges

/ɪnˈlɑːrdʒɪz/ /ɛnˈlɑrdʒɪz/

Định nghĩa

verb

Mở rộng, làm to ra, phóng to.

Ví dụ :

Kính lúp phóng to những chữ nhỏ, giúp đọc dễ dàng hơn.