verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Hoa râm, bạc đi vì tuổi tác. To make or become grey, as with age. Ví dụ : "His dark hair started to grizzle after years working under the harsh sun. " Mái tóc đen của anh ấy bắt đầu hoa râm sau nhiều năm làm việc dưới ánh nắng gay gắt. age appearance body human Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Mếu máo, khóc rấm rứt. To cry continuously but not very loudly - especially of a young child. Ví dụ : "The tired toddler grizzled softly in his mother's arms, wanting his nap. " Đứa bé mệt mỏi mếu máo khe khẽ trong vòng tay mẹ, vì muốn được ngủ trưa. sound human family action emotion Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Cằn nhằn, than vãn. To whinge or whine. Ví dụ : "Even though his new video game was a gift, the boy grizzled about not getting the deluxe version. " Dù trò chơi điện tử mới là quà tặng, thằng bé vẫn cằn nhằn vì không được bản cao cấp hơn. attitude character emotion Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Cằn nhằn, khóc nhè. To fuss or cry Ví dụ : "The toddler grizzled when his mother took away his favorite toy. " Đứa bé cằn nhằn/khóc nhè khi mẹ lấy đi món đồ chơi yêu thích của nó. emotion human action Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Lốm đốm bạc, điểm bạc, hoa râm. Greyed, old Ví dụ : "My grandfather's grizzled beard made him look wise and experienced. " Bộ râu hoa râm của ông tôi khiến ông trông thật thông thái và dày dặn kinh nghiệm. appearance age body person Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Lốm đốm bạc, điểm bạc. Grey or partly grey Ví dụ : "My grandfather has a grizzled beard that is mostly white with some dark hairs mixed in. " Ông tôi có bộ râu lốm đốm bạc, phần lớn là màu trắng nhưng vẫn còn lẫn vài sợi đen. appearance age body Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Lốm đốm bạc, điểm bạc. Streaked or mixed with grey; grizzly; griseous Ví dụ : "My grandfather's beard was grizzled, with streaks of grey mixed in with the black. " Râu của ông tôi lốm đốm bạc, với những sợi tóc bạc lẫn vào giữa những sợi đen. appearance age person human Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc